Lô sản xuất hiện tại — Máy kéo K-01
LSX-1107-01 · CH-150W (PP trắng 150D) · Xưởng dệt nội bộ
Sản lượng kế hoạch ca
600 kg chỉ
Thời gian ca
480 phút
Tốc độ thiết kế
85 kg/giờ
Đã hoàn thành
430/600 kg (72%)
Sản lượng lũy kế (kg chỉ) — thực tế so với kế hoạch và tốc độ thiết kế
Tốc độ thiết kế 85 kg/giờKế hoạch caThực tế
OEE khâu sản xuất chỉ
Khâu sản xuất chỉ (2 máy kéo · 20 máy cuộn) · Tuần 45/2026 (02/11 – 08/11)
79%
89%
Availability
92%
Performance
97%
Quality
Phân rã hao hụt OEE
Thời gian và sản lượng bị mất ở đâu
OEE đạt được79%
Hao hụt do dừng máy11%
Hao hụt do tốc độ7%
Hao hụt do chất lượng3%
OEE theo từng máy
Nhấp vào một dòng để xem chi tiết · 2 máy kéo · 4 cụm máy cuộn
| Máy | Khu vực | OEE | A | P | Q | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy kéo K-01 | Kéo sợi | 75% | 88% | 90% | 95% | Cần chú ý | |
| Máy kéo K-02 | Kéo sợi | 71% | 84% | 89% | 95% | Cần chú ý | |
| Cụm cuộn C-01–C-05 | Cuộn | 82% | 90% | 93% | 98% | Tốt | |
| Cụm cuộn C-06–C-10 | Cuộn | 82% | 91% | 92% | 98% | Tốt | |
| Cụm cuộn C-11–C-15 | Cuộn | 80% | 88% | 94% | 97% | Tốt | |
| Cụm cuộn C-16–C-20 | Cuộn | 82% | 90% | 93% | 98% | Tốt |
Nguyên nhân chính ảnh hưởng OEE
Máy kéo K-02 (thấp nhất) · giờ dừng trong tuần
Đổi mã / màu3,9h (34%)
Thay lưới lọc2,9h (25%)
Hỏng máy1,5h (13%)
Đứt sợi, xử lý đầu2,1h (18%)
Chờ nguyên liệu0,6h (5%)
Khác0,6h (5%)
Xu hướng OEE theo tuần
Khâu sản xuất chỉ (2 máy kéo · 20 máy cuộn) · 8 tuần gần nhất, T45 là kỳ báo cáo
79%
mục tiêu 80%
Tiết kiệm ước tính / năm
739 triệu đ
Khâu sản xuất chỉ (2 máy kéo · 20 máy cuộn) · dựa trên OEE trước và sau TMC
Giảm dừng máy ngoài kế hoạch245 tr
Availability +5 điểm % (84% → 89%)
Tăng sản lượng khai thác126 tr
Performance +3 điểm % (89% → 92%)
Giảm phế phẩm367 tr
Quality +2,0 điểm % (95,0% → 97%)
Giả định: 7.200 giờ/năm · máy kéo 85 kg/giờ · lãi gộp 4.000 đ/kg chỉ · phế mất 26.000 đ/kg · máy cuộn không tạo thêm sản lượng nên không tính tiết kiệm — thay bằng số liệu thật
Dữ liệu mô phỏng cho mục đích trình diễn — số liệu minh hoạ, sẽ thay bằng dữ liệu thực của Green Vina Filament sau khảo sát.